early doors
/ˈərli dɔrz/Trạng từ
- (Bắc Anh, Scotland) Sớm; vào thời điểm trước dự kiến; sớm hơn bình thường.(Northern England, Scotland) Early; at a time before expected; sooner than usual.Mudchester Rovers conceded two goals early doors and never got back into the game.Mudchester Rovers để thủng lưới hai bàn sớm và không bao giờ quay trở lại trận đấu.
Tính từ
- (Miền Bắc nước Anh) Sớm, gần điểm bắt đầu hoặc lúc bắt đầu.(Northern England) Early, near the start or beginning.The party was very dull, so I made an early doors exit.Bữa tiệc rất buồn tẻ nên tôi phải ra cửa sớm.
Danh từ
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Ngăn kéo của phụ nữ.(Cockney rhyming slang) Women's drawers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “early doors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish